Bảng giá xe hyundai

SONATA 2.0 AT 2017

4 cửa 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh, cảm biến trước sau, cảm biến gạt mưa. Số tự động 6 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.999cc

1.064.000.000 VNĐ

ELANTRA 2.0 AT 2017 – AVN

749.000.000 VNĐ

ELANTRA 1.6 MT 2017 – CD

620.000.000 VNĐ

ELANTRA 1.6 AT 2017 – AVN

699.000.000 VNĐ

ELANTRA 1.6 MT 2017 – AVN

625.000.000 VNĐ

Accent blue 1.4 MT

552.000.000 VNĐ

 

Accent blue 1.4 AT

615.000.000 VNĐ

Accent 5 cửa 1.4 A/T 2015

590.000.000 VNĐ

 

 I20 ACTIVE 1.4AT 2017

 I20 ACTIVE 1.4AT 2017

632.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.0 MT BASE CKD 2017

5 cửa, 5 chỗ ngồi. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 998 cc

350.000.000 VNĐ

 

GRAND I10 1.2 MT BASE CKD 2017

380.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.0 MT CKD 2017

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 998 cc

390.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.0 AT CKD 2017

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 998 cc

415.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.2 MT CKD 2017

420.000.000 VNĐ

 

GRAND I10 1.2 AT CKD 2017

445.000.000 VNĐ

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT BASE CKD 2017

380.000.000 VNĐ

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT CKD 2017

420.000.000 VNĐ

GRAND I10 SEDAN 1.2 AT CKD 2017

445.000.000 VNĐ

SANTAFE ĐẶC BiỆT-DẦU 2017 (EU4)

1.310.000.000 VNĐ

SANTAFE ĐẶC BiỆT-XĂNG 2017 (EU4)

1.260.000.000 VNĐ

SANTAFE THƯỜNG-XĂNG 2017 (EU4)

1.110.000.000 VNĐ

SANTAFE THƯỜNG- DẦU 2017 (EU4)

1.160.000.000 VNĐ

 

TUCSON 2.0 ĐẶC BiỆT – DẦU CKD

1.030.000.000 VNĐ

TUCSON 2.0 BẢN THƯỜNG – XĂNG CKD

 5 cửa 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số tự động 6 cấp. Động cơ xăng,

855.000.000 VNĐ

 

TUCSON 2.0AT ĐẶC BiỆT-XĂNG 2017

 5 cửa 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số tự động 6 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.998cc

930.000.000 VNĐ

TUCSON 1.6 T-GDI CKD

 Phiên bản mới đầy tính năng vượt trội

990.000.000 VNĐ

 

CRETA XĂNG 1.6AT 2017

827.000.000 VNĐ

CRETA DẦU 1.6L

863.500.000 VNĐ

STAREX 2.5MT 6 CHỖ-DẦU

6 chỗ ngồi -tải van. Số sàn 5 cấp. Động cơ dầu, dung tích 2.476 cc

831.000.000 VNĐ

STAREX 2.4MT 6 CHỖ-XĂNG

800.000.000 VNĐ

STAREX 2.4MT 6 CHỖ-XĂNG 2017

805.500.000 VNĐ

STAREX LIMOUSINE

STAREX 2.4 AT LIMOUSINE

1.537.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 AT LIMOUSINE 2017

1.542.000.000 VNĐ

STAREX 9 CHỖ

STAREX 2.4 MT 9 CHỖ-XĂNG

945.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 MT 9 CHỖ-XĂNG 2017

950.000.000 VNĐ

STAREX 2.5 MT 9 CHỖ-DẦU

992.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 AT 9 CHỖ – XĂNG

1.018.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 AT 9 CHỖ – XĂNG 2017

1.023.000.000 VNĐ

STAREX CỨU THƯƠNG

STAREX CỨU THƯƠNG 2.4 MT-XĂNG

680.000.000 VNĐ

STAREX CỨU THƯƠNG 2.4 MT-XĂNG 2017

685.000.000 VNĐ

STAREX CỨU THƯƠNG 2.5 MT-DẦU

710.000.000 VNĐ