Grand i10

Giữ chuột để xoay

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Nổi bật

VIEW CATALOGUE

KHÔNG GIAN RỘNG RÃI TRONG MỘT THIẾT KẾ NHỎ GỌN

Grand i10 sở hữu kích thước lớn hàng đầu phân khúc, đem đến một không gian thỏa mái tối đa cũng như phong cách năng động cho chủ nhân. Bên cạnh đó, những công nghệ hàng đầu được trang bị trên xe giúp cho trải nghiệm lái xe càng trở nên thú vị

 

THIẾT KẾ ẤN TƯỢNG

Grand i10  gây ấn tượng bởi vẻ ngoài mạnh mẽ, thể thao hơn với điểm nhấn là lưới tản nhiệt được thiết kế mới phong cách Thác nước cùng dải đèn LED chạy ban ngày Daytime Running Lights (DRL).

Ngoại thất

ẤN TƯỢNG TỪ CÁI NHÌN ĐẦU TIÊN

Mọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách.

CHIẾC XE ĐÔ THỊ HÀNG ĐẦU

Sở hữu những đường nét thiết kế mạnh mẽ và đậm nét cá tính, Grand i10  được nâng tầm đẳng cấp của một chiếc xe đô thị hàng đầu.

Nội thất

KHÔNG GIAN NỘI THẤT ẤN TƯỢNG

Grand i10 sở hữu không gian nội thất rộng rãi, kết hợp cùng phong cách thiết kế cá tính với những màu sắc trẻ trung tạo nên vẻ ấn tượng không thể trộn lẫn.

Tiện nghi hàng đầu

Grand i10 sở hữu những tính năng tiện ích cao cấp hàng đầu phân khúc, giúp đáp ứng những đòi hỏi khắt khe nhất của chủ sở hữu.

Túi tài liệu sau ghế

Túi tài liệu được thiết kế liền mạch tại mặt lưng ghế hàng ghế trước, giúp bạn có thể để những cuốn sách và tạp chí yêu thích.

Ghế điều chỉnh độ cao

Hệ thống bơm hơi trên xe có cơ cấu đơn giản và hiệu quả giúp ghế người lái có thể điều chỉnh độ cao để giúp đạt tới vị trí như mong muốn.

Giá để cốc trung tâm

Grand i10 được trang bị giá để cốc trung tâm có vị trí thuận lợi, giúp để những món đồ hay đồ uống ưa thích của bạn một cách dễ dàng.

Vận hành

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH XUẤT SẮC

Grand i10 được tối ưu với hệ thống khung gầm, động cơ, hộp số đem đến khả năng vận hành xuất sắc, cân bằng giữa những yếu tố bền bỉ và tiết kiệm.

 

Động cơ Kappa 1.2L

Cung cấp công suất 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút cùng Momen xoắn cực đại 120Nm tại 4.000 vòng/phút với mức khí thải CO2 tối thiểu nhờ công nghệ điều khiển 

 

Hộp số sàn

Gồm 5 cấp số với các bước chuyển số được tinh chỉnh làm tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

Hộp số tự động

Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.

An toàn

CÔNG NGHỆ AN TOÀN HÀNG ĐẦU

 
Grand i10 sở hữu không gian nội thất rộng rãi, kết hợp cùng phong cách thiết kế cá tính với những màu sắc trẻ trung tạo nên vẻ ấn tượng không thể trộn lẫn.
 

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

 
Hệ thống HAC sẽ giúp chiếc xe giữ nguyên vị trí đang dừng khi xe đỗ ở ngang dốc, xe sẽ di chuyển khi tài xế chuyển sang bàn đạp ga giúp bạn dễ dàng tiếp tục cuộc hành trình mà không lo xe bị tụt dốc.
 
 

Cửa sổ điều chỉnh điện


Bộ điều khiển điện cửa sổ được đặt bên ghế lái giúp bạn dễ đàng điều khiển cửa sổ cũng như đóng mở cửa ra vào.

Sấy kính sau


Grand i10 sở hữu kính sau tích hợp chức năng sấy điện, giúp đảm bảo tầm nhìn phía sau cho người lái trong điều kiện trời sương mù hoặc có mưa.

Cửa sổ an toàn chống kẹt


Grand i10 được trang bị cửa sổ với cảm biến chống kẹt tự động, giúp chiếc xe an toàn hơn trong trường hợp gặp chướng ngại vật khi kéo gương.

Tiện nghi

NHỮNG CÔNG NGHỆ ĐỈNH CAO TÍCH HỢP TRONG MỘT CHIẾC XE NHỎ GỌN

Những chuyến hành trình của bạn sẽ trở nên thú vị hơn với những công nghệ tiện ích được trang bị bên trong Grand i10

Thông số kỹ thuật

Thông số chung

Kích thước tổng thể (DxRxC) - (mm)

3.765 x 1.660 x 1.520

Chiều dài cơ sở (mm)

2.425

Khoảng sáng gầm xe (mm)

167

Động cơ hộp số

GRAND i10

Mẫu xe

1.0 M/T

1.0 A/T

1.25 AT

Động cơ hộp số

Động cơ

Kappa 1.0L

Kappa 1.2L

Dung tích xi lanh (cc)

998

1.248

Nhiên liệu

Xăng

Công suất động cơ (ps/rpm)

66 / 5.500

87 / 6.000

Mô men xoắn lớn nhất (kgm/rpm)

9.6 / 3.500

12.2 / 4.000

Hộp số

Số sàn 5 cấp

Tự động 4 cấp

Truyền động

Dẫn động 2 bánh (2WD)

Lốp & Lazang - Hệ thống lái

Phanh trước/sau

Phanh đĩa/phanh tang trống

Hệ thống treo trước

Độc lập kiểu Macpherson

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Hệ thống trợ lực lái

Điện

Vô lăng điều chỉnh cơ

Gật gù

Hệ thống phanh - treo

 

Mẫu xe

1.0 M/T

1.0 A/T

1.25 AT

Cảm biến lùi

Hệ thống túi khí

Bên lái

Bên lái

Bên lái + Bên phụ

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống lái

 

Mẫu xe

1.0 M/T

1.0 A/T

1.25 AT

Mâm đúc hợp kim

Cỡ lốp

165 / 65 R14

165 / 65 R14

165 / 65 R14

Lốp dự phòng cùng cỡ

Vô lăng điều chỉnh cơ

Trợ lực lái điện

Ngoại thất

 

Mẫu xe

1.0 M/T

1.0 A/T

1.25 AT

Đèn sương mù trước

Xi nhan trên gương chiếu hậu

Ốp thân xe

 

Lưới tản nhiệt mạ chrome

 

Nội thất

 

Mẫu xe

1.0 M/T

1.0 A/T

1.25 AT

Vô lăng, tay nắm và cần số bọc da

Ghế da

   

AM/FM + CD + MP3 + Cổng kết nối AUX/USB

   

AM/FM + MP3 + Cổng kết nối AUX/USB

 

Bluetooth

   

Điều khiển âm thanh trên vô lăng

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Gương chiếu hậu gập điện

Cửa sổ điều khiển điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Chìa khóa thông minh + khởi động nút bấm

Chống sao chép chìa khóa (Immobilizer)

   

Điều hòa nhiệt độ